Mô tả
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu sản phẩm
|
Mặt hàng |
Xe nâng đối trọng điện |
|
Khả năng tải tối đa khác |
6 tấn; 7 tấn; 8,5 tấn; |
|
Trung tâm tải |
600mm |
|
Bán kính quay tối thiểu |
3500mm |
Chi tiết sản phẩm
- Xe nâng điện hiệu suất cao 6 tấn này được trang bị đặc biệt với hệ thống điện mạnh mẽ và mạnh mẽ. Nó sử dụng công nghệ động cơ tiên tiến, đảm bảo cung cấp lực kéo ổn định và cực kỳ mạnh mẽ trong mọi điều kiện làm việc.
- Với tính năng vượt trội này giúp cho quá trình bốc dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều. Dù ở trong một trung tâm hậu cần nhộn nhịp hay trong một nhà xưởng lớn, chiếc xe nâng này chắc chắn có thể thể hiện hiệu suất vượt trội, nâng cao đáng kể hiệu quả công việc. Hơn nữa, nó có thể thích ứng với môi trường làm việc đa dạng và đầy thử thách, đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả.

Các tính năng chính
Kiểm soát chính xác
- Hệ thống lái của xe nâng trọng lực này đặc biệt chính xác, cho phép người lái điều khiển hành trình của xe một cách dễ dàng và chính xác, ngay cả trong không gian hạn chế. Tay cầm và bàn đạp vận hành được thiết kế công thái học không chỉ giúp quá trình vận hành thoải mái và tự nhiên mà còn làm giảm đáng kể sự mệt mỏi của người lái, nâng cao sự hài lòng trong công việc.
An toàn và đáng tin cậy
- An toàn là điều quan trọng nhất. Xe nâng điện hiệu suất cao 6 tấn này được trang bị hệ thống phanh đáng tin cậy có thể dừng xe nhanh chóng và êm ái, đảm bảo an toàn vận hành toàn diện. Khung xe có độ bền cao và các thiết bị bảo vệ toàn diện giúp nâng cao hơn nữa độ an toàn, mang lại sự bảo vệ chắc chắn cho người lái và môi trường xung quanh.
Quản lý thông minh
- Xe nâng cân bằng điện tích hợp công nghệ thông minh được trang bị hệ thống quản lý ắc quy tiên tiến có thể theo dõi trạng thái ắc quy theo thời gian thực với độ chính xác cao, kéo dài tuổi thọ ắc quy và nâng cao hiệu quả sạc. Ngoài ra, hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh được trang bị để phát hiện và cảnh báo kịp thời các sự cố tiềm ẩn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì và bảo trì, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Việc quản lý thông minh giúp hoạt động hiệu quả và thuận tiện hơn.
Bảo tồn năng lượng và bảo vệ môi trường
- Là một chiếc xe nâng điện, nó đạt được lượng khí thải bằng 0, thân thiện với môi trường và phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững. Công nghệ chuyển đổi năng lượng hiệu quả giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí cho người dùng về mặt vận hành.
Mạnh mẽ và bền bỉ
- Khung và các bộ phận chính của Xe nâng điện hiệu suất cao 6 tấn này được chế tạo bằng vật liệu có độ bền cao, mang lại cho nó khả năng chịu tải vượt trội và khả năng chống biến dạng đặc biệt. Việc lựa chọn các bộ phận chất lượng cao đảm bảo độ tin cậy và độ bền, cho phép nó duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thiết kế nhân bản
- Về mặt chi tiết, xe nâng cân bằng điện này thể hiện mức độ chăm sóc nhân bản cao. Không gian buồng lái rộng rãi, bảng điều khiển rõ ràng, các điểm truy cập bảo trì thuận tiện và các thiết kế khác cho phép người dùng trải nghiệm sự tiện lợi và thoải mái vô song trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | SC-2060 | SC-2070 | SC-2085 | |
| Linh kiện điện | Truyền động điện | Truyền động điện | Truyền động điện | |
| Khả năng nâng tải định mức | kg | 6000 | 7000 | 8500 |
| trung tâm tải | mm | 600 | 600 | 600 |
| Chiều cao nâng cột tiêu chuẩn | mm | 3000 | 3000 | 3000 |
| Chiều dài tổng thể của khung (không có nĩa) | mm | 3690 | 3690 | 3690 |
| Chiều rộng tổng thể của khung | mm | 2100 | 2100 | 2100 |
| Tốc độ di chuyển (Tốc độ nâng) | Km/h | 13.5/15 | 12.5/15 | 12/15 |
| Bán kính quay tối thiểu | mm | 3500 | 3500 | 3500 |
| ● Với sự đổi mới công nghệ, cấu hình và thông số sản phẩm của chúng tôi sẽ tiếp tục thay đổi mà không cần thông báo trước; nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, xác nhận cụ thể về doanh số thương mại quốc tế của chúng tôi sẽ được ưu tiên áp dụng; |
||||
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | SC-2060 | SC-2070 | SC-2085 | |
| Linh kiện điện | Truyền động điện | Truyền động điện | Truyền động điện | |
| Khả năng nâng tải định mức | kg | 6000 | 7000 | 8500 |
| trung tâm tải | mm | 600 | 600 | 600 |
| Chiều cao nâng cột tiêu chuẩn | mm | 3000 | 3000 | 3000 |
| Chiều dài tổng thể của khung (không có nĩa) | mm | 3690 | 3690 | 3690 |
| Chiều rộng tổng thể của khung | mm | 2100 | 2100 | 2100 |
| Tốc độ di chuyển (Tốc độ nâng) | Km/h | 13.5/15 | 12.5/15 | 12/15 |
| Bán kính quay tối thiểu | mm | 3500 | 3500 | 3500 |
| ● Với sự đổi mới công nghệ, cấu hình và thông số sản phẩm của chúng tôi sẽ tiếp tục thay đổi mà không cần thông báo trước; nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, xác nhận cụ thể về doanh số thương mại quốc tế của chúng tôi sẽ được ưu tiên áp dụng; |
||||





